da láng

Học thuật
Thân thiện
da láng

Một đôi giày da láng đặt trên kệ gỗ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Da thuộc đã qua xử lý: Chỉ loại da (thường da động vật) đã được thuộc, sau đó mài nhẵn phủ lên bề mặt một lớp hợp chất hữu cơ (như sơn, vecni) để tạo độ bóng láng, cứng bảo vệ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Đôi giày này làm bằng da láng, trông rất sang trọng dễ lau chùi.
    • Chiếc da láng màu đen độ bóng rất đẹp.
    • So với da thường, da láng ít thấm nước hơn nhờ lớp phủ bề mặt.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Đồ dùng bằng da láng": Cụm từ dùng để chỉ các sản phẩm (giày, dép, túi xách, thắt lưng, bìa sổ...) được làm từ chất liệu da láng.
    • Cửa hàng chuyên bán các đồ dùng bằng da láng như cầm tay giày tây.
Biến thể từ gần giống
  • Da thuộc (danh từ): Da động vật đã qua quá trình xử lý (thuộc da) để chống mục, trở nên bền dẻo hơn. "Da láng" một loại da thuộc đặc biệt bề mặt bóng.
  • Da bóng (danh từ): Cách gọi thông thường, gần nghĩa với "da láng", nhấn mạnh đặc tính bóng loáng của bề mặt.
Từ đồng nghĩa
  • Da verni: Từ mượn từ tiếng Pháp ("verni" nghĩa là được đánh vecni), cùng chỉ loại da phủ lớp bóng.
  • Da sơn bóng: Cách diễn đạt nhấn mạnh vào việc da được phủ lớp sơn bóng.
Lưu ý về từ loại
  • Từ "da láng" chủ yếu được sử dụng như một danh từ để chỉ chất liệu.
  • Trong một số ngữ cảnh rất hạn chế, có thể được dùng như một tính từ trong cụm danh từ ( dụ: ) để mô tả tính chất của sản phẩm, nhưng bản thân từ này không biến đổi hình thái.
da láng

Một đôi giày da láng đặt trên kệ gỗ.

  1. dt. Da thuộc, được mài phết một hợp chất hữu cơ làm cho bóng lángmặt ngoàị